Mỗi ngày, theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), có tới 100.000 chuyến bay được cất cánh để vận chuyển khoảng 140.000 tấn hàng hóa các loại. Quy mô này vô cùng lớn, cho thấy tầm quan trọng của vận tải hàng không đối với nền kinh tế toàn cầu. Giá trị của lượng hàng hóa này lên tới 18,6 tỷ USD mỗi ngày, phản ánh rõ vai trò và sự sôi động của lĩnh vực này.
Trong ngành vận chuyển hàng không (Air Freight), việc nắm rõ kích thước pallet chuẩn là vô cùng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp bạn tối ưu hóa chi phí, đảm bảo an toàn cho hàng hóa và đẩy nhanh quá trình logistics. Vậy kích thước chuẩn cho pallet trong hàng không là bao nhiêu ? Bao gồm những loại pallet nào ? Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ
Tại sao kích thước pallet lại quan trọng trong vận tải hàng không ?
Hiểu rõ kích thước pallet máy bay giúp doanh nghiệp:
- Tối ưu hóa không gian: Hàng hóa được xếp gọn gàng, tận dụng tối đa thể tích khoang máy bay, từ đó giảm chi phí vận chuyển hàng không đáng kể.
- Đảm bảo an toàn: Hàng hóa được cố định chắc chắn trên pallet air freight, hạn chế rủi ro dịch chuyển hoặc hư hỏng trong suốt chuyến bay.
- Tiết kiệm thời gian: Quy trình xếp dỡ diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu nhân công và thời gian chờ đợi tại sân bay.
- Tuân thủ quy định: Đảm bảo lô hàng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và vận hành của hàng không quốc tế, tránh các vấn đề phát sinh.

Các loại kích thước pallet hàng không phổ biến nhất
Khác với vận chuyển đường biển hay đường bộ, không gian trong khoang máy bay có những hạn chế và hình dạng đặc thù. Các loại Pallet hàng không (Aircraft Pallets), còn gọi là mâm kê hàng không, là một phần của Thiết bị chất xếp đơn vị (Unit Load Devices - ULDs). Chúng được thiết kế để khớp chính xác với khoang chứa của từng dòng máy bay, từ máy bay thân hẹp đến máy bay chở hàng chuyên dụng.
- PMC Pallet: Đây là một trong những loại pallet chuẩn hàng không phổ biến nhất, thường được sử dụng cho vận chuyển hàng hóa đường không
- Kích thước chuẩn: 96 x 125 inch (243.8 x 317.5 cm).
- Chiều cao xếp tối đa: 64~96 inch (163 ~ 244 cm tùy loại máy bay)
- Trọng lượng pallet rỗng: Khoảng 105 – 120 kg (bao gồm cả lưới)
- Tải trọng tối đa: Lên đến 6,804 kg (tùy thuộc vào loại máy bay và vị trí chất xếp)
- Pallet thường được sử dụng rộng rãi trên nhiều loại máy bay thân rộng như Boeing 747, 767, 777, 787 và Airbus A300, A310, A330, A340, A350
- PAG/ P1P Pallet:
- Kích thước chuẩn: 88 x 125 inch (223.5 x 317.5 cm)
- Chiều cao xếp tối đa: Phụ thuộc vào loại máy bay và vị trí khoang chứa.
- Khoang chở khách: Khoảng 64 inch (162.6 cm)
- Khoang chở hàng (Q6 contour): Khoảng 96 inch (243.8 cm)
- Khoang chở hàng (Q7 contour): Khoảng 118 inch (299.7 cm)
- Diện tích sử dụng: Khoảng 2.78 m² (88 x 125 inch)
- Trọng lượng pallet rỗng (Tare Weight): Khoảng 105kg (bao gồm lưới)
- Tải trọng tối đa (Maximum Gross Weight): Lên đến 6,033 kg (tùy thuộc vào loại máy bay và vị trí chất xếp).
- Tương tự như PMC/PLA, PAG cũng là một loại ULD pallet đa năng cho máy bay thân rộng và cả thân hẹp, thường được sử dụng khi cần tiết kiệm không gian
- PAA Pallet:
- Kích thước đáy: 96 x 238.5 inch (243.8 x 605.8 cm)
- Chiều cao xếp tối đa:
- Khoang chở hàng (Q6 contour): Khoảng 96 inch (243.8 cm)
- Khoang chở hàng (Q7 contour): Khoảng 118 inch (299.7 cm)
- Diện tích sử dụng: Khoảng 5.9 m² (96 x 238.5 inch)
- Trọng lượng pallet rỗng (Tare Weight): Khoảng 480 kg
- Tải trọng tối đa (Maximum Gross Weight): Lên đến 11,340 kg
- PAA Pallet thường được dùng cho máy bay chở hàng chuyên dụng (Freighter) hoặc ở khoang bụng dưới của máy bay thân rộng, phù hợp cho vận tải hàng không quốc tế các lô hàng có chiều dài lớn.
Những lưu ý khi đóng hàng lên pallet hàng không
Việc đóng hàng đúng cách lên pallet cũng được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho lô hàng của bạn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng có thể kể tới:

- Không vượt quá chiều cao cho phép: Hàng hóa không được phép vượt quá chiều cao tối đa (contour) quy định cho từng loại pallet và khoang máy bay
- Cố định chắc chắn: Sử dụng lưới hàng không chuyên dụng hoặc dây đai chắc chắn để cố định toàn bộ lô hàng vào pallet. Đảm bảo không có bất kỳ bộ phận nào của hàng hóa bị lỏng lẻo hay nhô ra ngoài.
- Bảo vệ hàng hóa: Đối với hàng hóa dễ vỡ hoặc nhạy cảm, hãy sử dụng vật liệu đóng gói bổ sung như màng co, xốp, thùng carton chất lượng cao để tăng cường bảo vệ.
- Đánh dấu rõ ràng: Ghi nhãn, ký hiệu, và thông tin người gửi/người nhận rõ ràng trên mỗi kiện hàng và trên pallet để thuận tiện cho việc xử lý và nhận diện. Đối với hàng hóa nguy hiểm, phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đóng gói và nhãn mác.